ceiba tree
A large ceiba tree stands in a sunlit clearing, its wide trunk deeply ridged and its branches spreading high above.
Danh từ: Cây ceiba (còn gọi là cây gòn, cây bông gạo) là một loại cây nhiệt đới có kích thước lớn, với thân cây có nhiều rãnh sâu và vỏ cây dày. Cây này tạo ra những quả lớn chứa hạt được bao phủ bởi một lớp lông tơ mềm mịn như tơ, được gọi là sợi kapok. Sợi kapok này được sử dụng làm chất độn trong gối, đệm, áo phao, và các vật liệu cách âm, cách nhiệt.
- (Cây ceiba nổi tiếng với thân cây khổng lồ và sợi kapok mềm mịn.)
- (Ở các vùng nhiệt đới, cây ceiba cung cấp bóng mát và nguyên liệu cho các nghề thủ công địa phương.)
"Kapok from the ceiba tree": sợi kapok lấy từ cây ceiba, thường được dùng trong sản xuất đồ gia dụng và thiết bị cứu sinh.
- Kapok from the ceiba tree is lightweight and water-resistant. (Sợi kapok từ cây ceiba nhẹ và chống nước.)
"Ceiba tree as a sacred symbol": cây ceiba đôi khi được coi là biểu tượng linh thiêng trong văn hóa của một số dân tộc bản địa.
- In Mayan mythology, the ceiba tree is considered a sacred tree connecting the heavens and the earth. (Trong thần thoại Maya, cây ceiba được coi là cây thiêng kết nối trời và đất.)
Kapok tree (n): tên gọi khác của cây ceiba, nhấn mạnh vào sản phẩm sợi kapok.
- The kapok tree is another name for the ceiba tree. (Cây kapok là tên gọi khác của cây ceiba.)
Ceiba pentandra (n): tên khoa học của loài cây này.
- Ceiba pentandra is the scientific name for the ceiba tree. (Ceiba pentandra là tên khoa học của cây ceiba.)
- Silk-cotton tree: cây bông gạo, một tên gọi phổ biến khác dựa trên đặc điểm quả có lông tơ.
- Bombax ceiba: một loài cây tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn với ceiba, nhưng thực chất thuộc chi khác.
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "ceiba tree".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ceiba tree". Tuy nhiên, trong văn hóa, cây ceiba thường xuất hiện trong các câu chuyện ngụ ngôn như biểu tượng của sức mạnh và sự trường tồn.